giang biên

Học thuật
Thân thiện
giang biên

Một người đàn ông đang câu cá trên giang biên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ sông, ven sông: Chỉ khu vực đất liền nằm sát cạnh một con sông, thường dải đất dọc theo mép nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân sốnggiang biên thường sinh sống bằng nghề chài lưới. (Người dân sống ở ven sông thường sinh sống bằng nghề chài lưới.)
    • Buổi chiều, họ thường đi dạo dọc giang biên để hóng mát. (Buổi chiều, họ thường đi dạo dọc bờ sông để hóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giang biên" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ điển để chỉ bờ sông, tạo nên sắc thái văn học, cổ kính.
    • Thuyền ai neo đậu nơi giang biên vắng vẻ? (Thuyền của ai neo đậu nơi bờ sông vắng vẻ?)
Biến thể từ gần giống
  • Bờ sông: Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Ven sông: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vị trí tiếp giáp, gần kề với con sông.
  • Giang tân (古): Một từ Hán Việt cổ khác cũng có nghĩa là bến sông, bờ sông.
Từ đồng nghĩa
  • Bờ sông: Khu vực đấtcạnh sông.
  • Ven sông: Vùng đất nằm sát cạnh sông.
  • Bến nước: Nơi bờ sông dùng để lên xuống thuyền bè, thường gắn với sinh hoạt.
Lưu ý
  • "giang biên" một từ Hán Việt (江邊), ít được dùng trong giao tiếp thông thường ngày nay. Từ này mang sắc thái cổ điển, văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "bờ sông" hoặc "ven sông".
giang biên

Một người đàn ông đang câu cá trên giang biên.

  1. Bờ sông, ven sông.